外展肌 wài zhǎn jī · ngoại triển cơ Hán Việt: ngoại triển cơ · Pinyin: wài zhǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 展 (triển) + 肌 (cơ)Pinyinwài zhǎn jīHán Việtngoại triển cơCấu tạo外 + 展 + 肌 · ngoại + triển + cơ nghĩa thành phần: ngoại + triển + cơ