外岩漿 ngoại nham tương Hán Việt: ngoại nham tương Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 岩 (nham) + 漿 (tương)Hán Việtngoại nham tươngCấu tạo外 + 岩 + 漿 · ngoại + nham + tương nghĩa thành phần: ngoại + nham + tương Nghĩa EngCihui epimagma