外帶着 ngoại đái trứ Hán Việt: ngoại đái trứ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 帶 (đái) + 着 (trứ)Hán Việtngoại đái trứCấu tạo外 + 帶 + 着 · ngoại + đái + trứ nghĩa thành phần: ngoại + đái + trứ Nghĩa EngCihui 外帶著 àidàizhe v.p. in addition