外强中枯 wài qiáng zhōng kū · ngoại cường trung khô Hán Việt: ngoại cường trung khô · Pinyin: wài qiáng zhōng kū Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 强 (cường) + 中 (trung) + 枯 (khô)Pinyinwài qiáng zhōng kūHán Việtngoại cường trung khôCấu tạo外 + 强 + 中 + 枯 · ngoại + cường + trung + khô nghĩa thành phần: ngoại + cường + trung + khô