外形模 ngoại hình mô Hán Việt: ngoại hình mô Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 形 (hình) + 模 (mô)Hán Việtngoại hình môCấu tạo外 + 形 + 模 · ngoại + hình + mô nghĩa thành phần: ngoại + hình + mô Nghĩa EngCihui epimorph