外形模 ngoại hình mô Hán Việt: ngoại hình mô Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 形 (hình) + 模 (mô)Hán Việtngoại hình môTừ loạidanhCấu tạo外 + 形 + 模 · ngoại + hình + mô nghĩa thành phần: ngoại + hình + mô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 epimorphMainlandKaggle Zh-Vi epimorphEngCihui epimorph Từ liên quan Gần nghĩa外形 · 外形尺寸 · 外形新颖 · 外形淬火 · 外形设计 · 外形难看 · 形模