外心

wài xīnngoại tâm

Hán Việt: ngoại tâm · Pinyin: wài xīn

Tổng quan

ngoại tình (không trung thành với người yêu, thời xưa chỉ bầy tôi cấu kết với kẻ địch bên ngoài)

新华 · Tân Hoa Đại lục

三角形外接圆的圆心。是三角形三条边的垂直平分线的交点,到三个顶点的距离相等。锐角三角形的外心在三角形形内; 直角三角形的外心与斜边的中点重合; 钝角三角形的外心在三角形形外。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.異心。《史記.卷四三.趙世家》:「群臣皆有外心,禮益慢,唯高共不敢失禮。」《初刻拍案驚奇》卷二七:「真心相待,看看熟分,並不隄防他有外心了。」 2.三角形外接圓的圓心,簡稱三角形之外心。

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Lòng hướng ra ngoài, chỉ lòng dạ thay đổi.; tâm vòng tròn ngoại tiếp; òng hướng ra ngoài, chỉ lòng dạ thay đổi.; (người đã kết hôn) có tình cảm với người thứ ba , (cũ) (như quan lại, v.v.) tính không trung thành , (toán học) tâm đường tròn ngoại tiếp (của một đa giác); 1. ngoại tình (không trung thành với người yêu, thời xưa chỉ bầy tôi cấu kết với kẻ địch bên ngoài); ngoại tình
  • Biên soạn 1. marital infidelity 2. formal/superficial politeness 3. <math.> circumcenter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.異心。《史記.卷四三.趙世家》:「群臣皆有外心,禮益慢,唯高共不敢失禮。」《初刻拍案驚奇》卷二七:「真心相待,看看熟分,並不隄防他有外心了。」 2.三角形外接圓的圓心,簡稱三角形之外心。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三角形外接圆的圆心。是三角形三条边的垂直平分线的交点,到三个顶点的距离相等。锐角三角形的外心在三角形形内; 直角三角形的外心与斜边的中点重合; 钝角三角形的外心在三角形形外。
  • Kaggle Zh-Vi circumcentre

Eng

  • JMdict circumcenter
  • JMdict circumcentre
  • JMdict outer center
  • JMdict outer centre
  • Cihui (of a married person) interest in a third person; (old) (of a minister etc) disloyal disposition; (math.) circumcenter (of a polygon)
  • Tần suất từ n. 1. marital infidelity 2. formal/superficial politeness 3. <math.> circumcenter

ja

  • JMdict 外心(がいしん)

other

  • Nguồn khác Lòng hướng ra ngoài, chỉ lòng dạ thay đổi

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

内心