外心的 ngoại tâm đích Hán Việt: ngoại tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtngoại tâm đíchCấu tạo外 + 心 + 的 · ngoại + tâm + đích nghĩa thành phần: ngoại + tâm + đích Nghĩa EngCihui exocentric