外患罪 ngoại hoạn tội Hán Việt: ngoại hoạn tội Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 患 (hoạn) + 罪 (tội)Hán Việtngoại hoạn tộiCấu tạo外 + 患 + 罪 · ngoại + hoạn + tội nghĩa thành phần: ngoại + hoạn + tội Nghĩa EngCihui 外患罪 àihuànzuì n. the crime of foreign aggressionjaJMdict treason|conspiracy against one's country