外感症 ngoại cảm chứng Hán Việt: ngoại cảm chứng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 感 (cảm) + 症 (chứng)Hán Việtngoại cảm chứngCấu tạo外 + 感 + 症 · ngoại + cảm + chứng nghĩa thành phần: ngoại + cảm + chứng Nghĩa EngCihui 外感癥 àigǎnzhèng n. <Ch. med.> pathocondition resulting from exogenous affection