外感風寒 ngoại cảm phong hàn Hán Việt: ngoại cảm phong hàn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 感 (cảm) + 風 (phong) + 寒 (hàn)Hán Việtngoại cảm phong hànCấu tạo外 + 感 + 風 + 寒 · ngoại + cảm + phong + hàn nghĩa thành phần: ngoại + cảm + phong + hàn Nghĩa EngCihui 外感風寒 àigǎnfēnghán f.e. be affected by the cold; have a cold