外戶子 wài hù zi · ngoại hộ tử Hán Việt: ngoại hộ tử · Pinyin: wài hù zi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 戶 (hộ) + 子 (tử)Pinyinwài hù ziHán Việtngoại hộ tửCấu tạo外 + 戶 + 子 · ngoại + hộ + tử nghĩa thành phần: ngoại + hộ + tử