外戶子

wài hù zi ngoại hộ tử

Hán Việt: ngoại hộ tử · Pinyin: wài hù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hộ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指外姓人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指外姓人。