外揚

wài yáng ngoại dương

Hán Việt: ngoại dương · Pinyin: wài yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显现于外; 向外宣示﹑宣扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显现于外。 2.向外宣示﹑宣扬。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

传扬