外找兒

wài zhǎo ér ngoại hoa nhi

Hán Việt: ngoại hoa nhi · Pinyin: wài zhǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹外快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹外快。

Eng

  • Cihui 外找兒 àizhǎor ►See wàizhǎo