外找兒 wài zhǎo ér · ngoại hoa nhi Hán Việt: ngoại hoa nhi · Pinyin: wài zhǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 找 (hoa) + 兒 (nhi)Pinyinwài zhǎo érHán Việtngoại hoa nhiCấu tạo外 + 找 + 兒 · ngoại + hoa + nhi nghĩa thành phần: ngoại + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 外找兒 àizhǎor ►See wàizhǎo