外抹臺 wài mǒ tái · ngoại mạt thai Hán Việt: ngoại mạt thai · Pinyin: wài mǒ tái Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 抹 (mạt) + 臺 (thai)Pinyinwài mǒ táiHán Việtngoại mạt thaiCấu tạo外 + 抹 + 臺 · ngoại + mạt + thai nghĩa thành phần: ngoại + mạt + thai