外掛的 ngoại quải đích Hán Việt: ngoại quải đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 掛 (quải) + 的 (đích)Hán Việtngoại quải đíchCấu tạo外 + 掛 + 的 · ngoại + quải + đích nghĩa thành phần: ngoại + quải + đích Nghĩa EngCihui strap-on