外接員 wài jiē yuán · ngoại tiếp viên Hán Việt: ngoại tiếp viên · Pinyin: wài jiē yuán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 接 (tiếp) + 員 (viên)Pinyinwài jiē yuánHán Việtngoại tiếp viênCấu tạo外 + 接 + 員 · ngoại + tiếp + viên nghĩa thành phần: ngoại + tiếp + viên