外接形 ngoại tiếp hình Hán Việt: ngoại tiếp hình Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 接 (tiếp) + 形 (hình)Hán Việtngoại tiếp hìnhCấu tạo外 + 接 + 形 · ngoại + tiếp + hình nghĩa thành phần: ngoại + tiếp + hình Nghĩa EngCihui 外接形 àijiēxíng n. <math.> circumscribed figure