外接硬盤

wài jiē yìng pán ngoại tiếp ngạnh bàn

Hán Việt: ngoại tiếp ngạnh bàn · Pinyin: wài jiē yìng pán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tiếp) + (ngạnh) + (bàn)