外推法

wài tuī fǎ ngoại thôi pháp

Hán Việt: ngoại thôi pháp · Pinyin: wài tuī fǎ

Tổng quan

phương pháp ngoại suy (toán học) | ngoại suy

Cấu tạo: (ngoại) + (thôi) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp ngoại suy (toán học) | ngoại suy

Eng

  • CC-CEDICT extrapolation (math.)|to extrapolate
  • Cihui extrapolation (math.); to extrapolate