外插法 ngoại sáp pháp Hán Việt: ngoại sáp pháp Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 插 (sáp) + 法 (pháp)Hán Việtngoại sáp phápCấu tạo外 + 插 + 法 · ngoại + sáp + pháp nghĩa thành phần: ngoại + sáp + pháp Nghĩa EngCihui 外插法 àichāfǎ n. extrapolation