外揚

wài yáng ngoại dương

Hán Việt: ngoại dương · Pinyin: wài yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向外宣揚。隋.盧思道〈勞生論〉:「方邵重臣,外揚武節。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

传扬