外擺線

wài bǎi xiàn ngoại bãi tuyến

Hán Việt: ngoại bãi tuyến · Pinyin: wài bǎi xiàn

Tổng quan

(toán học) Epixicloit

Cấu tạo: (ngoại) + (bãi) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) Epixicloit