外撇子

ngoại phiết tử

Hán Việt: ngoại phiết tử

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (phiết) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外撇子 àipiězi n. sb.regarded as an “outsider” in a group M:²zhī