外斜視

wài xié shì ngoại tà thị

Hán Việt: ngoại tà thị · Pinyin: wài xié shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tà) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外斜視 àixiéshì n. walleye

ja

  • JMdict exotropia|divergent strabismus