外斜視

wài xié shì ngoại tà thị

Hán Việt: ngoại tà thị · Pinyin: wài xié shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tà) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病,眼睛的膛孔经常向外侧倾斜。参看1450页;。

Eng

  • Cihui 外斜視 àixiéshì n. walleye