外方人

wài fāng rén ngoại phương nhân

Hán Việt: ngoại phương nhân · Pinyin: wài fāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (phương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言外乡人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言外乡人。