外旋輪線 ngoại toàn luân tuyến Hán Việt: ngoại toàn luân tuyến Tổng quan êpitrocoit Cấu tạo: 外 (ngoại) + 旋 (toàn) + 輪 (luân) + 線 (tuyến)Hán Việtngoại toàn luân tuyếnCấu tạo外 + 旋 + 輪 + 線 · ngoại + toàn + luân + tuyến nghĩa thành phần: ngoại + toàn + luân + tuyến Nghĩa ViệtCihui êpitrocoit