外星人

wài xīng rén ngoại tinh nhân

Hán Việt: ngoại tinh nhân · Pinyin: wài xīng rén

Tổng quan

người ngoài hành tinh | sinh vật ngoài trái đất

Cấu tạo: (ngoại) + (tinh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngoài hành tinh | sinh vật ngoài trái đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球以外,其他星球上的人類或是具有高等智慧的生物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称地球以外的天体上有可能存在的具有高等智慧的生物。

Eng

  • CC-CEDICT space alien; extraterrestrial
  • Cihui space alien; extraterrestrial