外顯子

wài xiǎn zǐ ngoại hiển tử

Hán Việt: ngoại hiển tử · Pinyin: wài xiǎn zǐ

Tổng quan

(sử học) (như) exempt

Cấu tạo: (ngoại) + (hiển) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) (như) exempt

Eng

  • CC-CEDICT (genetics) an exon
  • Cihui (genetics) an exon