外景佈景 ngoại cảnh bố cảnh Hán Việt: ngoại cảnh bố cảnh Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 景 (cảnh) + 佈 (bố) + 景 (cảnh)Hán Việtngoại cảnh bố cảnhCấu tạo外 + 景 + 佈 + 景 · ngoại + cảnh + bố + cảnh nghĩa thành phần: ngoại + cảnh + bố + cảnh Nghĩa EngCihui 外景布景 àijǐng bùjǐng n. open set (for film making, etc.)