外景隊

ngoại cảnh đội

Hán Việt: ngoại cảnh đội

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (cảnh) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外景隊 àijǐngduì n. camera crew on location M:²zhī