外晶錐 ngoại tinh trùy Hán Việt: ngoại tinh trùy Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 晶 (tinh) + 錐 (trùy)Hán Việtngoại tinh trùyCấu tạo外 + 晶 + 錐 · ngoại + tinh + trùy nghĩa thành phần: ngoại + tinh + trùy Nghĩa EngCihui exocone