外曲球
ngoại khúc cầu
Hán Việt: ngoại khúc cầu
Tổng quan
bắn giỏi hơn, bắn vượt qua, bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)
Nghĩa
Việt
- Cihui bắn giỏi hơn, bắn vượt qua, bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)
Eng
- Cihui 外曲球 àiqūqiú n. <sport> outcurve ball M:¹gè