外朝官 ngoại triêu quan Hán Việt: ngoại triêu quan Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 朝 (triêu) + 官 (quan)Hán Việtngoại triêu quanCấu tạo外 + 朝 + 官 · ngoại + triêu + quan nghĩa thành phần: ngoại + triêu + quan