外來字 ngoại lai tự Hán Việt: ngoại lai tự Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 字 (tự)Hán Việtngoại lai tựCấu tạo外 + 來 + 字 · ngoại + lai + tự nghĩa thành phần: ngoại + lai + tự Nghĩa EngCihui 外來字 àiláizì n. <lg.> loanword