外來戶

wài lái hù ngoại lai hộ

Hán Việt: ngoại lai hộ · Pinyin: wài lái hù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (lai) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从外地搬迁来的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从外地搬迁来的人家。

Eng

  • Cihui 外來戶 àiláihù n. families from another place M:²wèi