外來詞
ngoại lai từ
Hán Việt: ngoại lai từ · Pinyin: wài lái cí
Tổng quan
từ mượn
Nghĩa
Việt
- Cihui từ mượn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即外来语。参见"外来语"。
Eng
- CC-CEDICT loanword
- Cihui loanword
Hán Việt: ngoại lai từ · Pinyin: wài lái cí
từ mượn