外東北
ngoại đông bắc
Hán Việt: ngoại đông bắc · Pinyin: wài dōng běi
Tổng quan
Ngoại Mãn Châu
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngoại Mãn Châu
Eng
- CC-CEDICT see 外滿洲|外满洲[Wai4 Man3 zhou1]
- Cihui see 外滿洲|外满洲
Hán Việt: ngoại đông bắc · Pinyin: wài dōng běi
Ngoại Mãn Châu