外松連 ngoại tùng liên Hán Việt: ngoại tùng liên Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 松 (tùng) + 連 (liên)Hán Việtngoại tùng liênCấu tạo外 + 松 + 連 · ngoại + tùng + liên nghĩa thành phần: ngoại + tùng + liên Nghĩa EngCihui 外鬆連 àisōnglián n. <lg.> external open juncture