外果殼 ngoại quả xác Hán Việt: ngoại quả xác Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 果 (quả) + 殼 (xác)Hán Việtngoại quả xácCấu tạo外 + 果 + 殼 · ngoại + quả + xác nghĩa thành phần: ngoại + quả + xác Nghĩa EngCihui 外果殼 àiguǒké n. husk M:²zhī