外果皮
ngoại quả bì
Hán Việt: ngoại quả bì
Tổng quan
ngoại quả bì: vỏ ngoài của quả
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoại quả bì: vỏ ngoài của quả
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為果皮最外層的部分,由子房壁表皮或連帶表皮下的一層或數層細胞發育而成,具保護果實之作用。且依果實種類的不同,而有很大的差異。
Eng
- Cihui 外果皮 àiguǒpí n. <bot.> exocarp M:¹piàn
ja
- JMdict exocarp|epicarp