外模式 ngoại mô thức Hán Việt: ngoại mô thức Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việtngoại mô thứcCấu tạo外 + 模 + 式 · ngoại + mô + thức nghĩa thành phần: ngoại + mô + thức Nghĩa EngCihui external schema