外正割 ngoại chánh cát Hán Việt: ngoại chánh cát Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 正 (chánh) + 割 (cát)Hán Việtngoại chánh cátCấu tạo外 + 正 + 割 · ngoại + chánh + cát nghĩa thành phần: ngoại + chánh + cát Nghĩa EngCihui exsecant