外氣層

ngoại khí tằng

Hán Việt: ngoại khí tằng

Tổng quan

phần bên ngoài khí quyển

Cấu tạo: (ngoại) + (khí) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần bên ngoài khí quyển