外水管目 ngoại thủy quản mục Hán Việt: ngoại thủy quản mục Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 水 (thủy) + 管 (quản) + 目 (mục)Hán Việtngoại thủy quản mụcCấu tạo外 + 水 + 管 + 目 · ngoại + thủy + quản + mục nghĩa thành phần: ngoại + thủy + quản + mục Nghĩa EngCihui Fissiculata