外匯局 ngoại hối cục Hán Việt: ngoại hối cục Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 局 (cục)Hán Việtngoại hối cụcCấu tạo外 + 匯 + 局 · ngoại + hối + cục nghĩa thành phần: ngoại + hối + cục Nghĩa EngCihui 外匯局 àihuìjú n. foreign-currency office