外江佬

wài jiāng lǎo ngoại giang lão

Hán Việt: ngoại giang lão · Pinyin: wài jiāng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (giang) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"外江老"。亦称"外江人"; 粤闽等地对外省人的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"外江老"。亦称"外江人"。 2.粤闽等地对外省人的称呼。