外江話 wài jiāng huà · ngoại giang thoại Hán Việt: ngoại giang thoại · Pinyin: wài jiāng huà Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 江 (giang) + 話 (thoại)Pinyinwài jiāng huàHán Việtngoại giang thoạiCấu tạo外 + 江 + 話 · ngoại + giang + thoại nghĩa thành phần: ngoại + giang + thoại